5
Nhóm linh kiện chính
50+
Dòng sản phẩm
0.1–1 MPa
Dải áp suất phổ biến
Toàn quốc
Phân phối & hỗ trợ
Hệ thống khí nén công nghiệp hoạt động theo nguyên lý chuyển đổi năng lượng: máy nén khí tạo áp suất → khí được xử lý qua FRL → van điện từ điều hướng dòng khí → bộ truyền động thực hiện chuyển động cơ học. Mỗi khâu đều cần linh kiện chuyên biệt, đồng bộ về áp suất và kết nối.
📷 GỢI Ý ẢNH: Sơ đồ mạch khí nén cơ bản: Máy nén → Bình chứa → FRL → Van điện từ → Xi lanh/Tay kẹp. Nên dùng infographic dạng flow chart ngang, nền trắng.
1. Thành Phần Xử Lý Nguồn Khí (FRL)
Đây là nhóm linh kiện đầu tiên trong mạch khí nén, đảm bảo khí cấp vào hệ thống đạt chất lượng và áp suất yêu cầu. FRL là tổ hợp của 3 thiết bị:
📷 GỢI Ý ẢNH: Ảnh bộ FRL tổ hợp NNT (Filter + Regulator + Lubricator) lắp trên thanh ray, nền trắng hoặc nền xưởng.
| Thiết bị | Chức năng | Thông số quan trọng | Sản phẩm NNT |
|---|---|---|---|
| Bộ lọc (Filter) | Loại bỏ bụi, nước, dầu trong khí nén | Kích thước lọc 5–40μm, cỡ cổng G1/8"–G1" | NAFR Series |
| Van giảm áp (Regulator) | Ổn định áp suất đầu ra theo cài đặt | 0.05–1 MPa, độ chính xác ±0.01 MPa | NARM5S, NARM10 Series |
| Bộ tra dầu (Lubricator) | Đưa dầu bôi trơn vào dòng khí cho xi lanh cần dầu | Lượng dầu điều chỉnh được, bình thủy tinh quan sát | NAL Series |
| Bộ FRL tổ hợp | Tích hợp Filter + Regulator + Lubricator trong 1 cụm | Tiết kiệm không gian, dễ bảo trì | NAFRL Series |
💡 Lưu ý kỹ thuật: Chọn bộ lọc kích thước 5μm cho van tỷ lệ và thiết bị nhạy cảm; 40μm cho xi lanh thông thường. Van giảm áp chính xác cao (±0.005 MPa) dùng cho test bench và hiệu chuẩn thiết bị.
2. Thành Phần Điều Khiển Dòng Khí
Van điện từ và van tỷ lệ là "não" của hệ thống khí nén, quyết định hướng, lưu lượng và áp suất dòng khí đến bộ truyền động.
📷 GỢI Ý ẢNH: Ảnh van điện từ 5/2 NNT lắp trên manifold, hoặc ảnh van tỷ lệ điện NITV-1000. Nên chụp nghiêng 45° để thấy cổng kết nối.
| Loại van | Cấu hình | Ứng dụng | Sản phẩm NNT |
|---|---|---|---|
| Van điện từ đảo chiều | 2/2, 3/2, 4/2, 5/2, 5/3 cổng | Điều khiển xi lanh đơn/kép, tay kẹp | NVZM, NVS Series |
| Van tỷ lệ điện – áp suất | Ngõ vào 0–10V / 4–20mA | Điều khiển áp suất vô cấp cho test bench, robot | NITV-1000, NITVX2000 |
| Van tỷ lệ điện – lưu lượng | Ngõ vào 0–10V / 4–20mA | Điều khiển tốc độ piston, lưu lượng chính xác | NITV-0030 Series |
| Van một chiều (Check valve) | Cho phép 1 chiều, khóa chiều ngược | Giữ áp, bảo vệ mạch khí | NC Series |
| Van tiết lưu (Speed controller) | Điều chỉnh lưu lượng bằng kim tiết lưu | Kiểm soát tốc độ xi lanh | NAS Series |
💡 Lưu ý kỹ thuật: Van 5/3 cổng (trung gian đóng/xả/áp) dùng khi cần giữ vị trí xi lanh khi mất điện. Van tỷ lệ cần lọc khí ≤5μm và nguồn điện ổn định để đạt độ chính xác tối đa.
3. Bộ Truyền Động Khí Nén (Actuators)
Nhóm thiết bị chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động cơ học — tịnh tiến, quay hoặc kẹp. Đây là nhóm đa dạng nhất trong hệ thống khí nén.
📷 GỢI Ý ẢNH: Collage 4 ảnh: Xi lanh tiêu chuẩn NCDJ2B / Tay kẹp song song NMHZ2 / Xi lanh quay NMSQ / Xi lanh mỏng NSDA — bố cục 2×2, nền trắng.
| Loại actuator | Kiểu chuyển động | Bore phổ biến | Sản phẩm NNT |
|---|---|---|---|
| Xi lanh tiêu chuẩn compact | Tịnh tiến đơn/kép | Ø6–Ø25 mm | NCDJ2B |
| Xi lanh mỏng (Thin cylinder) | Tịnh tiến, profile thấp | Ø16–Ø100 mm | NSDA Series |
| Xi lanh không piston (Rodless) | Tịnh tiến không cần không gian đầu piston | Ø16–Ø40 mm | NCY3B Series |
| Tay kẹp song song (Parallel gripper) | Kẹp đối xứng 2 ngón | Bore 6–40 mm | NMHZ2 |
| Tay kẹp hành trình dài (Wide gripper) | Kẹp vật lớn, hành trình dài | Bore 10–40 mm | NMHL2 |
| Tay kẹp mỏng (Thin gripper) | Kẹp trong không gian hẹp | Bore 8–20 mm | NMHF2 |
| Xi lanh quay góc (Rotary actuator) | Quay 0°–190° | Ø10–Ø200 mm | NMSQ |
💡 Hướng dẫn chọn: Cần tịnh tiến đơn giản → xi lanh tiêu chuẩn. Không gian hẹp → xi lanh mỏng hoặc tay kẹp NMHF2. Kẹp linh kiện nhỏ chính xác → NMHZ2/NMHL2. Cần xoay lật phôi → NMSQ.
4. Cảm Biến & Thiết Bị Đo Lường Áp Suất
Nhóm thiết bị giám sát và phản hồi tín hiệu áp suất trong hệ thống — từ ON/OFF đơn giản đến tín hiệu analog cho PLC.
📷 GỢI Ý ẢNH: Ảnh cạnh nhau: Công tắc áp suất NZSE20A (pin, không dây) + Cảm biến áp suất NDP-100 (4-20mA) + Công tắc 2 màu NZSE30A. Nền trắng, góc chụp 3/4.
| Thiết bị | Ngõ ra | Đặc điểm | Sản phẩm NNT |
|---|---|---|---|
| Công tắc áp suất ON/OFF | Relay / NPN / PNP | Đơn giản, bền, giá thấp | NISE10 Series |
| Công tắc áp suất số đơn sắc | LED đơn sắc + relay | Chạy pin cúc áo 5 năm, không cần dây nguồn, IP65 | NZSE20A |
| Công tắc áp suất số 2 màu | LED xanh/đỏ + 2 relay | Hiển thị trực quan ON/OFF, 2 ngưỡng cài lập | NZSE30A Series |
| Cảm biến áp suất analog | 4–20mA hoặc 0–10V | Giám sát liên tục cho PLC, SCADA | NDP-100 Series |
5. Phụ Kiện & Hệ Thống Chân Không
📷 GỢI Ý ẢNH: Ảnh phụ kiện khí nén: dây hơi PU cuộn màu xanh/đỏ + đầu nối nhanh Legris/Pisco style + giác hút chân không silicone. Bố cục flat-lay trên nền sáng.
| Phụ kiện | Mô tả | Tiêu chuẩn kết nối |
|---|---|---|
| Dây hơi PU / PA | Dây mềm dẫn khí, chịu áp đến 1.5 MPa | OD: 4/6/8/10/12/16 mm |
| Đầu nối nhanh (Push-in fitting) | Kết nối nhanh không cần công cụ, kéo rút dễ dàng | Thread: M5, G1/8", G1/4", G3/8", G1/2" |
| Máy tạo chân không Venturi (Ejector) | Tạo chân không từ khí nén, không cần máy bơm riêng | Chân không đến -88 kPa |
| Giác hút chân không | Hút giữ vật phẳng, cong; vật liệu NBR/Silicon/PU | Ø10–Ø100 mm, đơn/đôi/bộ 3 |
| Manifold (Van cụm) | Tích hợp nhiều van điện từ trên 1 thanh đế, tiết kiệm đấu nối | 4–16 vị trí, kết nối D-sub hoặc M8 |
Bảng Chọn Linh Kiện Theo Ứng Dụng
| Ứng dụng | Linh kiện cần thiết | Lưu ý chọn |
|---|---|---|
| Dây chuyền lắp ráp linh kiện điện tử | Tay kẹp NMHZ2/NMHF2 + Van 5/2 + FRL 5μm | Ưu tiên không bôi trơn, độ lặp lại ±0.01mm |
| Máy ép, đột, dập | Xi lanh lực lớn + Van tỷ lệ NITV + Cảm biến áp suất | Cần kiểm soát lực chính xác qua van tỷ lệ |
| Robot pick-and-place | Tay kẹp + Ejector chân không + Giác hút + Van tốc độ cao | Chọn giác hút theo vật liệu bề mặt (kim loại/nhựa/thủy tinh) |
| Kiểm tra rò rỉ / test bench | Van tỷ lệ NITVX2000 + Cảm biến 4–20mA + Bộ lọc 5μm | Van tỷ lệ 3MPa cho test áp cao |
| Đóng mở van công nghiệp | Xi lanh quay NMSQ + Van 4/2 cổng + Cảm biến từ | Chọn bore NMSQ theo mô-men yêu cầu của van |
| Phân loại và đóng gói sản phẩm | Xi lanh mỏng NSDA + Van tiết lưu NAS + FRL tổ hợp | Điều chỉnh tốc độ xi lanh qua van tiết lưu |
Tại Sao Chọn Linh Kiện Khí Nén NNT Vietnam?
Tương đương SMC / Festo Kích thước và cổng kết nối tương thích hoàn toàn — thay thế trực tiếp mà không cần sửa đổi hệ thống. |
Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ chọn model, tính toán lực/áp suất và thiết kế mạch khí theo yêu cầu thực tế. |
Giao hàng nhanh toàn quốc Kho hàng sẵn có tại TP.HCM. Giao nhanh 24h nội thành, 1–2 ngày tỉnh thành khác. |
Bảo hành & hậu mãi Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời sản phẩm qua Zalo, điện thoại và email. |
Cần tư vấn chọn linh kiện khí nén?
NNT Vietnam hỗ trợ kỹ thuật miễn phí — từ chọn linh kiện đến thiết kế mạch khí hoàn chỉnh.
Zalo tư vấn ngay 0988 006 378


