Mã sản phẩm
NMSQ
Tương đương
SMC NMSQ Series
Kiểu tác động
Tác động kép
Bore
Ø10 – Ø200 mm
Giới Thiệu Sản Phẩm
NMSQ là xi lanh quay góc khí nén của NNT Vietnam, tương đương và thay thế trực tiếp SMC NMSQ Series. Thiết bị tạo chuyển động quay góc chính xác từ 0° đến 190° nhờ cơ cấu bánh răng – thanh răng kép bên trong, cho phép vận hành ổn định, lặp lại cao ở dải áp suất 0.1–1 MPa.
Với 7 cỡ bore từ Ø10 đến Ø200mm và hai kiểu giảm chấn (cao su / thủy lực), NMSQ phù hợp từ robot pick-and-place, lật phôi, đóng mở van đến định vị chi tiết trong dây chuyền lắp ráp tự động hóa.
Tính Năng Nổi Bật
Góc quay điều chỉnh linh hoạt Dải góc 0°–190° có thể tinh chỉnh bằng vít chỉnh góc, đáp ứng đa dạng yêu cầu định vị mà không cần thay đổi cơ cấu. |
Giảm chấn kép — cao su & thủy lực Cao su tiêu chuẩn cho tải nhẹ; tùy chọn giảm chấn thủy lực khi tải nặng hoặc tốc độ cao, bảo vệ cơ cấu & kéo dài tuổi thọ. |
7 cỡ bore — phủ rộng tải trọng Từ Ø10mm (robot nhỏ) đến Ø200mm (dây chuyền công nghiệp nặng), một dòng sản phẩm đáp ứng toàn bộ dải mô-men yêu cầu. |
Không cần bôi trơn — bảo trì tối giản Sử dụng khí nén sạch, không cần thiết bị bôi trơn (lubricator). Giảm chi phí vận hành và phù hợp môi trường sạch. |
Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Cỡ nòng (Bore) | Ø10 / Ø20 / Ø30 / Ø50 / Ø70 / Ø100 / Ø200 mm |
| Kiểu tác động | Tác động kép (Double-acting) |
| Góc quay điều chỉnh | 0° – 190° |
| Góc quay tối thiểu | 190° |
| Áp suất max (vít chỉnh góc) | 1 MPa |
| Áp suất max (giảm chấn thủy lực) | 0.6 MPa |
| Áp suất min | 0.1 MPa (Ø10 high-precision: 0.2 MPa) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 60°C (không đóng băng) |
| Phương tiện | Khí nén (không cần bôi trơn) |
| Giảm chấn | Cao su (tiêu chuẩn) / Thủy lực (tùy chọn) |
| Cổng kết nối | M5×0.8 (bore nhỏ) / Rc1/8 (bore lớn) |
Động Năng Cho Phép & Thời Gian Quay Theo Bore
| Bore (mm) | Động năng – vít chỉnh góc (J) | Động năng – giảm chấn TL (J) | Thời gian quay (s/90°) |
|---|---|---|---|
| Ø10 | 0.007 | 0.039 | 0.2 – 1.0 |
| Ø20 | 0.025 | 0.116 | 0.2 – 1.0 |
| Ø30 | 0.048 | 0.294 | 0.2 – 1.5 |
| Ø50 | 0.081 | 1.1 | 0.2 – 1.5 |
| Ø70 | 0.24 | 1.6 | 0.2 – 2.0 |
| Ø100 | 0.32 | 2.9 | 0.2 – 2.0 |
| Ø200 | 0.56 | — | 0.2 – 2.5 |
Ứng Dụng Tiêu Biểu
Lật & Định hướng phôi Xoay, lật chi tiết trên băng tải hoặc giữa các trạm gia công. |
Robot & End-effector Quay đầu kẹp, thay đổi hướng vật trong hệ thống pick-and-place. |
Đóng/Mở Van Điều khiển van bướm, van bi yêu cầu mô-men chính xác. |
Lắp ráp & Vặn ốc Tạo chuyển động quay trong dây chuyền lắp ráp linh kiện cơ khí. |
Đóng gói & Phân loại Xoay sản phẩm theo hướng cần thiết trước khi đóng gói hoặc phân tuyến. |
Hàn & Gia công CNC Định vị, xoay chi tiết đến góc chính xác trước khi hàn hoặc gia công. |
Sản phẩm liên quan
Tay kẹp song song NMHZ2 Tay kẹp NMHL2 Wide Gripper Tay kẹp mỏng NMHF2 Xi lanh tiêu chuẩn NCDJ2BCần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật NMSQ?
NNT Vietnam phân phối chính hãng — hỗ trợ chọn bore, giảm chấn, giao hàng toàn quốc.
Báo giá ngay 0988 006 378


