Mã sản phẩm
NZSE40A / NZSE40AF / NISE40A
Dải đo
0~101.3KPa / -100~100KPa / -0.1~1.0MPa
Nguồn điện
DC12~24V ±10%
Ngõ ra
NPN Open Collector × 2
Chuẩn bảo vệ
IP65
Tiêu chuẩn
CE, UL(CSA), RoHS
Giới Thiệu Công Tắc Áp Suất 2 Màu NZSE40
Công tắc áp suất hiển thị số 2 màu NZSE40 Series là dòng sản phẩm đo và điều khiển áp suất chính xác cao của NNT Vietnam, tương thích hoàn toàn với SMC NZSE40 Series. Thiết bị tích hợp màn hình LCD 7 đoạn 3.5 chữ số với khả năng chuyển đổi màu sắc đỏ/xanh theo ngưỡng cài đặt, giúp vận hành viên nhận biết trạng thái áp suất tức thì ngay từ xa.
Với 3 phiên bản phù hợp từng ứng dụng – chân không (NZSE40A), hỗn hợp âm/dương (NZSE40AF) và áp suất dương (NISE40A) – cùng 2 ngõ ra NPN open collector độc lập, thời gian phản hồi 2.5ms và chức năng chống rung động 5 cấp, NZSE40 Series đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Tính Năng Nổi Bật
Màn Hình 2 Màu LCD
3.5 chữ số, 7 đoạn, tự động chuyển màu đỏ/xanh theo ngưỡng áp suất cài đặt – nhận biết trạng thái tức thì từ xa.
2 Ngõ Ra NPN Độc Lập
NPN Open Collector × 2 tín hiệu, tải max 80mA, điện áp max 28V, điện áp dư ≤1V. Điều khiển 2 ngưỡng đồng thời.
Chống Rung Động 5 Cấp
Bộ lọc nhiễu: 20/100/500/1000/2000ms tùy chọn. Phản hồi cơ bản 2.5ms, độ lặp ±0.2%F.S. ±1 digit.
Ngõ Ra Analog Kép
Tích hợp điện áp (1~5V / 0.6~5V) và dòng điện (4~20mA / 2.4~20mA), kết nối trực tiếp PLC/SCADA.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Màn hình hiển thị | 3.5 chữ số, 7 đoạn, LCD 2 màu (đỏ/xanh) |
| Nguồn điện | DC12~24V ±10% |
| Dòng tiêu thụ | ≤45mA |
| Ngõ ra số | NPN Open Collector × 2 tín hiệu |
| Dòng tải tối đa | 80mA |
| Điện áp tải tối đa | 28V DC |
| Điện áp dư | ≤1V |
| Thời gian phản hồi | 2.5ms (chống rung: 20/100/500/1000/2000ms) |
| Độ lặp lại | ±0.2%F.S. ±1 digit |
| Ngõ ra điện áp analog | 1~5V ±2.5%F.S. (NZSE40A/AF) / 0.6~5V (NISE40A) |
| Ngõ ra dòng analog | 4~20mA ±2.5%F.S. (NZSE40A/AF) / 2.4~20mA (NISE40A) |
| Trở kháng tải analog | Max 300Ω@12V / 600Ω@24V; Min 50Ω |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -5~50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10~60°C |
| Độ ẩm | 35~85%RH |
| Chịu rung | Biên độ 1.5mm, ≤20m/s², 10~150Hz, 2 giờ |
| Chịu chấn động | 100m/s², 3 lần |
| Tiêu chuẩn | CE, UL(CSA), RoHS |
| Cáp kết nối | Kháng dầu φ3.5mm, dài 2m, 0.15mm² (AWG26) |
Bảng Chọn Model
| Model | Loại áp suất | Dải đo | Analog Voltage | Analog Current |
|---|---|---|---|---|
| NZSE40A | Chân không | 0~101.3 KPa | 1~5V ±2.5%F.S. | 4~20mA ±2.5%F.S. |
| NZSE40AF | Hỗn hợp (âm/dương) | -100~100 KPa | 1~5V ±2.5%F.S. | 4~20mA ±2.5%F.S. |
| NISE40A | Áp suất dương | -0.1~1.0 MPa | 0.6~5V ±2.5%F.S. | 2.4~20mA ±2.5%F.S. |
Ứng Dụng Tiêu Biểu
Máy CNC & Chế Tạo
Giám sát áp suất khí nén trong máy CNC, dập, hàn. Phát hiện rò rỉ, bảo vệ máy tự động khi áp suất vượt ngưỡng.
Hệ Thống Chân Không
Kiểm soát chính xác mức chân không trong hệ thống pick-and-place, hút giữ linh kiện bán dẫn, đóng gói tự động.
Thực Phẩm & Dược Phẩm
Đo áp suất khí nén sạch trong đường ống chế biến thực phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh IP65.
Sản Phẩm Liên Quan
Cần tư vấn hoặc báo giá NZSE40?
Đội ngũ kỹ thuật NNT Vietnam sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn đúng model và báo giá tốt nhất.


