NSDA là dòng xi lanh khí nén tiêu chuẩn của NNT Vietnam, kết cấu tán đinh (riveted), bore ø32~ø100mm, tương thích lắp đặt trực tiếp với SMC SDA Series. Thân xi lanh, nắp sau, piston và cần piston liên kết bằng tán đinh giúp kết cấu gọn, chắc chắn; bore trong được lăn ép rồi xử lý anod cứng để tăng độ bền và khả năng chống mài mòn. Áp suất làm việc 0,05–1,0 MPa, tốc độ piston 50–500 mm/s.
Xi lanh NSDA có cấu tạo như thế nào?
Thân xi lanh và nắp sau, piston và cần piston đều dùng kết cấu tán đinh (riveted) thay vì bu-lông rời — giúp cụm xi lanh gọn, chắc chắn, không lo lỏng chi tiết khi vận hành tốc độ cao. Sau khi đùn thân nhôm, bore trong được lăn ép (roller-burnishing) rồi xử lý anod cứng (hard anodizing) để tăng độ bền bề mặt. Piston dùng phớt làm kín hai chiều có rãnh dự trữ dầu bôi trơn, giúp chạy êm và ít bảo trì. Quanh thân xi lanh có rãnh lắp công tắc cảm ứng từ ở nhiều vị trí, thuận tiện cho thiết kế mạch điều khiển tự động.
Vì sao bore anod cứng + lăn ép giúp xi lanh bền hơn?
Kết cấu tán đinh kết hợp bore anod cứng không phải là công nghệ riêng của NSDA — đây là kiểu thiết kế xi lanh compact (không ty ren ngoài) phổ biến trên thị trường khí nén quốc tế, được nhiều hãng sử dụng cho các dòng tương đương (ví dụ SMC SDA Series, AirTAC SDA Series). Theo các nghiên cứu về gia công cơ khí, quy trình lăn ép (roller burnishing) nén phẳng bề mặt kim loại, tạo độ bóng gần như gương (khoảng Ra 0,05 micron), đồng thời tăng độ cứng bề mặt thêm khoảng 50% so với bề mặt thô và cải thiện tuổi thọ mỏi (fatigue life) so với bề mặt mài/doa thông thường. Khi kết hợp thêm lớp anod cứng (hard anodizing) trên nền nhôm, bore xi lanh vừa cứng vừa mịn, giảm ma sát với phớt piston, hạn chế rò rỉ khí theo thời gian và kéo dài chu kỳ bảo trì.
Thông số kỹ thuật xi lanh NSDA
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bore (đường kính piston) | ø32, ø40, ø50, ø63, ø80, ø100 mm |
| Kết cấu thân | Tán đinh (riveted) — thân, nắp sau, piston, cần piston |
| Xử lý bore trong | Lăn ép (roller-burnishing) + anod cứng (hard anodizing) |
| Phớt piston | Dạng đặc biệt 2 chiều, có rãnh dự trữ dầu bôi trơn |
| Kiểu tác động | Tác động kép (Double Acting) — mặc định |
| Áp suất làm việc | 0,05 – 1,0 MPa (thử nghiệm 1,5 MPa) |
| Tốc độ piston | 50 ~ 500 mm/s |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 70°C (không switch) / -10°C ~ 60°C (có switch) |
| Cổng nối khí | Rc 1/8" (ø32~ø40) / Rc 1/4" (ø50~ø63) / Rc 3/8" (ø80) / Rc 1/2" (ø100) |
| Giảm chấn | Đệm cao su 2 đầu (rubber bumper cushion) |
| Rãnh công tắc từ | Quanh thân xi lanh — hỗ trợ nhiều kiểu gắn công tắc |
| Tương thích thay thế | SMC SDA Series |
Vì sao chọn xi lanh NSDA?
Xi lanh NSDA ứng dụng thực tế ở đâu?
Câu hỏi thường gặp
Xem thêm: Xi lanh tiêu chuẩn NSDA (trang sản phẩm) · Xi lanh mỏng NTN · Toàn bộ dòng xi lanh khí nén NNT


