Trong máy in lụa tự động, hệ thống giác hút chân không định vị và được giữ trong suốt chu kỳ trong. Đủ, hệ thống trực tiếp là sai, lãng phí vật liệu và dừng máy ngoài kế hoạch. Công tắc áp thực hiện thị số hai màu cho phép PLC xác nhận trạng thái hút trước mỗi chu kỳ — ngăn máy khi điều kiện chưa đạt.
Bài viết phân tích nguyên lý hệ thống chân không trong máy lụa, lý do chọn công tắc áp dụng số, cách lắp đặt và cài đặt ngưỡng, cùng cấu hình PLC điển hình logic.

Tổng quan hệ thống chân không trong máy in lụa tự động
Mạch chân không bao gồm các thành phần kết nối tiếp: nguồn chân không (ejector Venturi hoặc tắc) → van điện từ (đóng/mở theo lệnh PLC) → bộ lọc → công tắc áp suất (điểm đo giám sát) → Giác hút (tiếp xúc tốt). Phản ánh chính xác áp dụng tại điểm hút thực tế.

| B | Áp suất hút đạt (kPa) | Ghi |
|---|---|---|
| Kính, PCB | -50 kPa -80 kPa | Các bề mặt kín khít tốt |
| Vải, đế giày mềm | -20 kPa | vật liệu khí nén |
| cứng, mica | -45 kPa -75 kPa | Phụ thuộc độ phẳng bề mặt |
| Giấy bìa, carton | −30 đến −60 kPa | Không hút quá mạnh |
Khi không có phôi hoặc giác hút rò rỉ, áp suất chỉ đạt −5 đến −15 kPa — cách biệt rõ với trạng thái đạt yêu cầu. Đây là cơ sở thiết lập ngưỡng phát hiện lỗi.
Các tình huống lỗi cần phát hiện trong thực tế
| Nguyên nhân | Biểu hiện áp suất | Rủi ro nếu bỏ qua |
|---|---|---|
| Không có phôi | Áp suất không giảm, gần 0 | In vào bàn, hỏng lưới in |
| Phôi bị nghiêng | Áp suất đạt chậm, không đủ ngưỡng | In lệch, lãng phí phôi |
| Giác hút rò rỉ | Áp suất dao động hoặc tụt dần | Phôi rơi trong chu kỳ in |
| Bộ lọc bị tắc | Áp suất không đạt sâu đủ | Hút yếu, phôi dịch khi in |
| Phôi sai kích thước | Áp suất thấp hơn dải cài đặt | In lệch, không đủ lực giữ |
Tại sao chọn công tắc áp suất hiển thị số hai màu
So với các phương án phổ biến, công tắc áp suất số có lợi thế cụ thể trong ứng dụng này:
| Phương án | Ưu điểm | Hạn chế thực tế |
|---|---|---|
| Công tắc cơ học | Rẻ, đơn giản | Không hiển thị giá trị, độ lặp lại kém |
| Cảm biến proximity | Phát hiện sự có mặt phôi | Không phát hiện hút yếu, rò giác hút, phôi nghiêng |
| Transducer 4–20 mA | Tín hiệu liên tục | Cần ADC trên PLC, không có đầu ra digital trực tiếp |
| Công tắc số 2 màu ✓ | Hiển thị số, ngưỡng chính xác, digital output, phản hồi 2.5 ms | Chi phí cao hơn cơ học; cần nguồn DC 12–24V |
Màn hình LED chuyển xanh khi hút đạt và đỏ khi không đạt — người vận hành nhận biết từ xa ngay lập tức mà không cần đọc số.
Hướng dẫn cài đặt ngưỡng thực tế
Bước 1 — Đo áp suất nền: Cho máy hút phôi tiêu chuẩn, đọc giá trị hiển thị ổn định. Ví dụ: phôi nhựa cứng → −65 kPa.
Bước 2 — Đặt SP1 (ngưỡng lỗi): Chọn 50–70% giá trị áp suất đạt. Với −65 kPa → SP1 = −35 đến −45 kPa. Nếu không qua SP1 trong 0.5–1.5 giây → PLC giữ máy.
Bước 3 — Đặt Hysteresis: Thông thường 5–10 kPa. Ví dụ SP1 = −40 kPa, Hysteresis = 8 kPa → ON khi áp ≤ −40 kPa, OFF khi áp hồi về ≥ −32 kPa.
Bước 4 — Kiểm tra thực tế: Chạy thử với phôi đúng chuẩn, phôi sai kích thước và mô phỏng rò giác hút để xác nhận ngưỡng nhận đúng cả hai trạng thái.
Thông số kỹ thuật — Dòng NZSE30A / NISE30A
| Thông số | NZSE30A | NZSE30AF | NISE30A |
|---|---|---|---|
| Dải đo | 0 → −101 kPa | −100 → +100 kPa | −0.1 → 1 MPa |
| Độ chính xác | ±2% F.S. | ||
| Độ lặp lại | ±0.5% F.S. | ||
| Thời gian phản hồi | 2.5 ms / 16 ms / 64 ms (chọn qua menu) | ||
| Ngõ ra | 2 × NPN hoặc PNP, tải max 100 mA/ngõ | ||
| Nguồn cấp | 12–24 VDC ±10% | ||
| Bảo vệ | IP65 | ||
| Nhiệt độ | −10 → +60°C | ||
Chọn NZSE30A khi vận hành thuần chân không. Chọn NZSE30AF nếu hệ thống cần giám sát cả giai đoạn thổi khí nhả phôi (compound range −100 đến +100 kPa).

Tích hợp PLC — Trình tự chu kỳ điển hình
NZSE30A có 2 ngõ ra digital (OUT1, OUT2) NPN hoặc PNP — kết nối trực tiếp với đầu vào digital PLC tiêu chuẩn (Mitsubishi, Siemens, Delta, Omron). Không cần module analog.
- PLC kích van điện từ chân không → ejector bắt đầu hút
- Chờ 0.3–0.8 giây để áp suất ổn định
- OUT1 = ON — áp đạt ngưỡng → cho phép in | OUT1 = OFF — áp không đạt → giữ máy, phát hiện lỗi
- Sau in xong: đóng van chân không / mở van xả → kết thúc
- Chu kỳ tiếp theo
Thời gian phản hồi 2,5 ms của NZSE30A đảm bảo thiết bị không tạo vòng cổ chai trong chu kỳ máy tốc độ cao ( ≥ 60 sản phẩm/phút).

Ứng dụng tương tự trong sản phẩm

Bạn cần tư vấn lựa chọn model phù hợp với hệ thống chân không của bạn
? đủ.
0988 006 378 · salesxl@nntqd.com



