Ứng dụng công tắc áp suất hiển thị số hai màu trong máy in lụa

Ứng dụng công tắc áp suất hiển thị số hai màu trong máy in lụa

Ngày đăng: 16/01/2026 10:06 AM
Ngành
Máy in lụa tự động / Thiết bị sản xuất
Sản phẩm
NZSE30A / NZSE30AF
Công ty
Giám sát trạng thái hút chân không, phát hiện lỗi tự động
Kết quả
Tích hợp trực tiếp PLC, loại bỏ lỗi do hút không đạt

Trong máy in lụa tự động, hệ thống giác hút chân không định vị và được giữ trong suốt chu kỳ trong. Đủ, hệ thống trực tiếp là sai, lãng phí vật liệu và dừng máy ngoài kế hoạch. Công tắc áp thực hiện thị số hai màu cho phép PLC xác nhận trạng thái hút trước mỗi chu kỳ — ngăn máy khi điều kiện chưa đạt.

Bài viết phân tích nguyên lý hệ thống chân không trong máy lụa, lý do chọn công tắc áp dụng số, cách lắp đặt và cài đặt ngưỡng, cùng cấu hình PLC điển hình logic.

Tổng quan hệ thống chân không trong máy in lụa tự động

Mạch chân không bao gồm các thành phần kết nối tiếp: nguồn chân không (ejector Venturi hoặc tắc) → van điện từ (đóng/mở theo lệnh PLC) → bộ lọccông tắc áp suất (điểm đo giám sát) → Giác hút (tiếp xúc tốt). Phản ánh chính xác áp dụng tại điểm hút thực tế.

B Áp suất hút đạt (kPa) Ghi
Kính, PCB -50 kPa -80 kPa Các bề mặt kín khít tốt
Vải, đế giày mềm -20 kPa vật liệu khí nén
cứng, mica -45 kPa -75 kPa Phụ thuộc độ phẳng bề mặt
Giấy bìa, carton −30 đến −60 kPa Không hút quá mạnh

Khi không có phôi hoặc giác hút rò rỉ, áp suất chỉ đạt −5 đến −15 kPa — cách biệt rõ với trạng thái đạt yêu cầu. Đây là cơ sở thiết lập ngưỡng phát hiện lỗi.

Các tình huống lỗi cần phát hiện trong thực tế

Nguyên nhân Biểu hiện áp suất Rủi ro nếu bỏ qua
Không có phôi Áp suất không giảm, gần 0 In vào bàn, hỏng lưới in
Phôi bị nghiêng Áp suất đạt chậm, không đủ ngưỡng In lệch, lãng phí phôi
Giác hút rò rỉ Áp suất dao động hoặc tụt dần Phôi rơi trong chu kỳ in
Bộ lọc bị tắc Áp suất không đạt sâu đủ Hút yếu, phôi dịch khi in
Phôi sai kích thước Áp suất thấp hơn dải cài đặt In lệch, không đủ lực giữ

Tại sao chọn công tắc áp suất hiển thị số hai màu

So với các phương án phổ biến, công tắc áp suất số có lợi thế cụ thể trong ứng dụng này:

Phương án Ưu điểm Hạn chế thực tế
Công tắc cơ học Rẻ, đơn giản Không hiển thị giá trị, độ lặp lại kém
Cảm biến proximity Phát hiện sự có mặt phôi Không phát hiện hút yếu, rò giác hút, phôi nghiêng
Transducer 4–20 mA Tín hiệu liên tục Cần ADC trên PLC, không có đầu ra digital trực tiếp
Công tắc số 2 màu ✓ Hiển thị số, ngưỡng chính xác, digital output, phản hồi 2.5 ms Chi phí cao hơn cơ học; cần nguồn DC 12–24V

Màn hình LED chuyển xanh khi hút đạt và đỏ khi không đạt — người vận hành nhận biết từ xa ngay lập tức mà không cần đọc số.

Hướng dẫn cài đặt ngưỡng thực tế

Bước 1 — Đo áp suất nền: Cho máy hút phôi tiêu chuẩn, đọc giá trị hiển thị ổn định. Ví dụ: phôi nhựa cứng → −65 kPa.

Bước 2 — Đặt SP1 (ngưỡng lỗi): Chọn 50–70% giá trị áp suất đạt. Với −65 kPa → SP1 = −35 đến −45 kPa. Nếu không qua SP1 trong 0.5–1.5 giây → PLC giữ máy.

Bước 3 — Đặt Hysteresis: Thông thường 5–10 kPa. Ví dụ SP1 = −40 kPa, Hysteresis = 8 kPa → ON khi áp ≤ −40 kPa, OFF khi áp hồi về ≥ −32 kPa.

Bước 4 — Kiểm tra thực tế: Chạy thử với phôi đúng chuẩn, phôi sai kích thước và mô phỏng rò giác hút để xác nhận ngưỡng nhận đúng cả hai trạng thái.

Thông số kỹ thuật — Dòng NZSE30A / NISE30A

Thông số NZSE30A NZSE30AF NISE30A
Dải đo 0 → −101 kPa −100 → +100 kPa −0.1 → 1 MPa
Độ chính xác ±2% F.S.
Độ lặp lại ±0.5% F.S.
Thời gian phản hồi 2.5 ms / 16 ms / 64 ms (chọn qua menu)
Ngõ ra 2 × NPN hoặc PNP, tải max 100 mA/ngõ
Nguồn cấp 12–24 VDC ±10%
Bảo vệ IP65
Nhiệt độ −10 → +60°C

Chọn NZSE30A khi vận hành thuần chân không. Chọn NZSE30AF nếu hệ thống cần giám sát cả giai đoạn thổi khí nhả phôi (compound range −100 đến +100 kPa).

Tích hợp PLC — Trình tự chu kỳ điển hình

NZSE30A có 2 ngõ ra digital (OUT1, OUT2) NPN hoặc PNP — kết nối trực tiếp với đầu vào digital PLC tiêu chuẩn (Mitsubishi, Siemens, Delta, Omron). Không cần module analog.

  1. PLC kích van điện từ chân không → ejector bắt đầu hút
  2. Chờ 0.3–0.8 giây để áp suất ổn định
  3. OUT1 = ON — áp đạt ngưỡng → cho phép in |  OUT1 = OFF — áp không đạt → giữ máy, phát hiện lỗi
  4. Sau in xong: đóng van chân không / mở van xả → kết thúc
  5. Chu kỳ tiếp theo

Thời gian phản hồi 2,5 ms của NZSE30A đảm bảo thiết bị không tạo vòng cổ chai trong chu kỳ máy tốc độ cao ( ≥ 60 sản phẩm/phút).

Ứng dụng tương tự trong sản phẩm

Công đóng gói tự động
Hút sản phẩm vào vỉ/túi — phát hiện ngay khi không có sản phẩm hoặc Giác hút yếu
Robot gắp và đặt
SMT
Máy cắt CNC bàn hút
Giữ tấm nhôm/acrylic trong quá trình cắt — phát hiện tấm được thiết kế lên do cắt cắt
con người
Hút nhãn từ băng cuộn — phát hiện nhãn không tăng hoặc dao động thực hiện không đủ

Bạn cần tư vấn lựa chọn model phù hợp với hệ thống chân không của bạn
? đủ.

0988 006 378 · salesxl@nntqd.com